tiên quyết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cần phải có hoặc phải giải quyết trước tiên, là điều kiện bắt buộc phải thỏa mãn thì mới có thể tiến hành hoặc đạt được điều gì đó tiếp theo. Từ này nhấn mạnh tính chất không thể bỏ qua hoặc hoãn lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sự đồng thuận của tất cả các bên là yếu tố tiên quyết để ký kết hợp đồng.
- An toàn là điều kiện tiên quyết trong mọi hoạt động sản xuất.
- Muốn học chuyên sâu, kiến thức nền tảng là tiên quyết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Điều kiện tiên quyết": Cụm danh từ phổ biến nhất, chỉ một yêu cầu bắt buộc phải đáp ứng trước.
- Bằng đại học là điều kiện tiên quyết để ứng tuyển vào vị trí này.
- "Yếu tố tiên quyết": Cách diễn đạt khác, nhấn mạnh một nhân tố then chốt phải có trước.
- Lòng tin là yếu tố tiên quyết để xây dựng một mối quan hệ bền vững.
Biến thể và từ gần giống
- Tiên quyết tính (danh từ): Tính chất phải được ưu tiên giải quyết hoặc đáp ứng trước.
- Dự án này có tiên quyết tính rất cao, cần xử lý ngay.
- Tiên quyết điều kiện (cụm danh từ, ít dùng hơn): Cách nói khác của "điều kiện tiên quyết".
Từ đồng nghĩa
- Bắt buộc: Phải có, không thể thiếu (nhưng ít nhấn mạnh thứ tự "trước-sau" hơn).
- Cốt yếu: Rất quan trọng, then chốt.
- Tiên quyết và tiên quyết (nguyên văn) là từ đồng nghĩa với chính nó, thể hiện tính chính xác của thuật ngữ.
Các cụm từ liên quan
- Đặt lên hàng đầu: Ưu tiên cao nhất.
- Làm bước đệm: Là điều kiện cần có trước để phát triển tiếp (nghĩa gần, nhưng nhẹ hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Không có không xong": Diễn đạt ý nghĩa bắt buộc, thiết yếu một cách khẩu ngữ, tương đồng với tinh thần "tiên quyết".
- Sự chân thành trong hợp tác là thứ không có không xong.
- Cần phải giải quyết trước, cần phải có trước thì mới làm cái khác được : Điều kiện tiên quyết.